printing ink
Định nghĩa
Danh từ: Mực in – một loại mực bán rắn, khô nhanh, được chế tạo đặc biệt để sử dụng trong in ấn.
Ví dụ sử dụng
- (Tờ báo sử dụng mực in chất lượng cao để đảm bảo chữ rõ ràng.)
- (Mực in phải đủ đặc để tránh bị nhòe trên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Printing ink" thường được phân loại theo loại hình in ấn, ví dụ: mực in offset, mực in kỹ thuật số.
- Offset printing ink is oil-based, while digital printing ink is often water-based. (Mực in offset là loại mực gốc dầu, trong khi mực in kỹ thuật số thường là mực gốc nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ink (danh từ): mực nói chung (không chỉ mực in).
- She spilled ink on her shirt. (Cô ấy làm đổ mực lên áo.)
- Printer's ink (danh từ): mực in dùng trong ngành in ấn chuyên nghiệp (tương tự "printing ink").
- Printer's ink is formulated to dry quickly on paper. (Mực in chuyên nghiệp được pha chế để khô nhanh trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Ink: mực (nghĩa chung, bao gồm cả mực in và mực viết).
- Printing colorant: chất tạo màu in ấn (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ink up: bôi mực (cho máy in hoặc bề mặt in).
- The technician needs to ink up the press before starting the job. (Kỹ thuật viên cần bôi mực cho máy in trước khi bắt đầu công việc.)
- Ink out: làm mờ hoặc loại bỏ mực in.
- He used a special solvent to ink out the error. (Anh ấy dùng dung môi đặc biệt để làm mờ lỗi in.)
Thành ngữ liên quan
- Ink in one's blood: có máu mực trong huyết quản – chỉ người sinh ra đã có năng khiếu viết lách hoặc làm báo.
- He comes from a family of journalists; ink is in his blood. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình làm báo; mực in đã ngấm vào máu của anh ấy.)